| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18496 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Tranna milk Sữa hạt dinh dưỡng | 000.02.19.H26-230112-0020 | Thực phẩm bổ sung | 12-01-2023 |
công văn xin hủy |
| 18497 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung The Bitter kun slim | 000.02.19.H26-230112-0019 | Thực phẩm bổ sung | 12-01-2023 |
công văn xin hủy |
| 18498 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO THÁI MINH | lô cn5, khu công nghiệp thạch thất-quốc oai, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Kẹo dẻo Immunee Heviho | 000.02.19.H26-230112-0018 | Thực phẩm bổ sung | 12-01-2023 |
|
| 18499 | Công ty TNHH Sản xuất Dịch vụ và Thương mại Huy Hoàng | thôn gia quất , Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm-Citric acid monohydrate | 000.02.19.H26-230112-0017 | Phụ gia | 12-01-2023 |
|
| 18500 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA | số 17/18 ngõ 229b nguyễn văn linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | GIA VỊ TBSS4 | 000.02.19.H26-230112-0016 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 12-01-2023 |
|
| 18501 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA | số 17/18 ngõ 229b nguyễn văn linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | CHẤT ỔN ĐỊNH S+C | 000.02.19.H26-230112-0015 | Phụ gia | 12-01-2023 |
|
| 18502 | Công ty cổ phần dược phẩm Famus Hồ sơ thu hồi | Tầng 3, toà nhà Comatce, số 61 đường Nguỵ Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước uống Đông trùng hạ thảo Bách Sơn | 000.02.19.H26-230112-0014 | Thực phẩm bổ sung | 12-01-2023 |
công văn xin thu hồi |
| 18503 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ THANH | số 192-b2, ngõ 94 phố tân mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Citrus cloudifying agent VNHTF003 | 000.02.19.H26-230112-0013 | Phụ gia | 12-01-2023 |
|
| 18504 | CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM | lô số 3, tầng 1, tn trung tâm quốc tế. số 17 ngô quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Bình lắc pha chế bằng thép không gỉ, hiệu LOUIS VUITTON, Model LOUIS VUITTON shaker | 000.02.19.H26-230112-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| 18505 | Công ty Cổ phần Bibomart TM | số 120 trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bát sứ hình quả dứa LM-WD010 | 000.02.19.H26-230112-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| 18506 | Công ty Cổ phần Bibomart TM | số 120 trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bát sứ hình cây xương rồng CJY-CJ001 | 000.02.19.H26-230112-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| 18507 | Công ty Cổ phần Bibomart TM | số 120 trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Đĩa sứ hình quả chuối YJL-WD020 | 000.02.19.H26-230112-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| 18508 | Công ty Cổ phần Bibomart TM | số 120 trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bát sứ hình quả dứa BL-CJ001 | 000.02.19.H26-230112-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| 18509 | Công ty Cổ phần Bibomart TM | số 120 trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bát sứ hình củ cải LM-WD008 | 000.02.19.H26-230112-0007 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| 18510 | Công ty Cổ phần Bibomart TM | số 120 trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bát sứ hình củ cà rốt YJL-WD023 | 000.02.19.H26-230112-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-01-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||