| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17236 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ASEAN Hồ sơ thu hồi | thôn lộc hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ion điện giải, bù khoáng ocean ion+ | 000.02.19.H26-230405-0011 | Thực phẩm bổ sung | 05-04-2023 |
cv xin thu hồi ngày 05/11/2025 |
| 17237 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ASEAN Hồ sơ thu hồi | thôn lộc hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên sủi KAZAWA | 000.02.19.H26-230405-0010 | Thực phẩm bổ sung | 05-04-2023 |
cv xin thu hồi ngày 05/11/2025 |
| 17238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ASEAN Hồ sơ thu hồi | thôn lộc hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên sủi multivitamin Vinpharma | 000.02.19.H26-230405-0009 | Thực phẩm bổ sung | 05-04-2023 |
cv xin thu hồi ngày 05/11/2025 |
| 17239 | CÔNG TY TNHH NAGASE VIỆT NAM | phòng 12.03, tầng 12, tòa nhà cornerstone, số 16 phan chu trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Caffein khan - caffeine anhydrous | 000.02.19.H26-230405-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-04-2023 |
|
| 17240 | Công ty TNHH Maxway Việt Nam | ô 22, dãy c, nv-04b, lô hh04, kđtm việt hưng, lưu khánh đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Vitamin premix natural for sports | 000.02.19.H26-230405-0007 | Phụ gia | 05-04-2023 |
|
| 17241 | CÔNG TY TNHH MEIJI FOOD VIỆT NAM | Phòng 7, tầng 11, tòa nhà TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Thực phẩm hỗ trợ dinh dưỡng cho phụ nữ Meiji meilife | 000.02.19.H26-230405-0006 | Thực phẩm bổ sung | 05-04-2023 |
|
| 17242 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất điều vị Ethyl maltol | 000.02.19.H26-230405-0005 | Phụ gia | 05-04-2023 |
|
| 17243 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày - Bivi pectin HRB | 000.02.19.H26-230405-0004 | Phụ gia | 05-04-2023 |
|
| 17244 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Collagen peptide (Collagen type I) | 000.02.19.H26-230405-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-04-2023 |
|
| 17245 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: MACOGUM tm TYPE LR-50 | 000.02.19.H26-230405-0002 | Phụ gia | 05-04-2023 |
|
| 17246 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày BFC048 | 000.02.19.H26-230405-0001 | Phụ gia | 05-04-2023 |
CV số 124/2025/BFC-CV ngày 27/12/2025 về xin hủy bản TCB |
| 17247 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nhất Tín | Số nhà 5, hẻm 17, ngõ 896 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Tổ yến chưng sẵn kids nest lysine | 000.02.19.H26-230404-0022 | Thực phẩm bổ sung | 04-04-2023 |
|
| 17248 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung RubisS detox | 000.02.19.H26-230404-0021 | Thực phẩm bổ sung | 04-04-2023 |
công văn xin hủy |
| 17249 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung RubisS detox plus | 000.02.19.H26-230404-0020 | Thực phẩm bổ sung | 04-04-2023 |
công văn xin hủy |
| 17250 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DƯỢC VESTA | thôn mỹ giang, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung fankid rau - Tảo lục | 000.02.19.H26-230404-0019 | Thực phẩm bổ sung | 04-04-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||