| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16921 | Công ty TNHH dược phẩm Bitaphar | Tầng 2, số 14 ngõ 184 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung điện giải Ozol drink sport | 000.02.19.H26-230425-0015 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16922 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN KIM GROUP Hồ sơ hủy | Lô 01- Luxury Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung YO SLIM | 000.02.19.H26-230425-0014 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
công văn xin thu hồi số 11/2025/VBTH ký ngày 28/11/2025 |
| 16923 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KOBAYASHI | Đội 9, Xã Đại áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HOMO STOP | 000.02.19.H26-230425-0013 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16924 | CÔNG TY TNHH SP GLOBAL | BT1-D14, Lô BT-102, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước uống Eolbak | 000.02.19.H26-230425-0012 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16925 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BẢO HƯNG | dv-12-lk-281- khu đất dịch vụ hòa bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S28 Gold | 000.02.19.H26-230425-0011 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16926 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BẢO HƯNG | dv-12-lk-281- khu đất dịch vụ hòa bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S22 IQ | 000.02.19.H26-230425-0010 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16927 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BẢO HƯNG | dv-12-lk-281- khu đất dịch vụ hòa bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S22 Canxi | 000.02.19.H26-230425-0009 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16928 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BẢO HƯNG | dv-12-lk-281- khu đất dịch vụ hòa bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S22 Gain | 000.02.19.H26-230425-0008 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16929 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BẢO HƯNG | dv-12-lk-281- khu đất dịch vụ hòa bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S22 Gold | 000.02.19.H26-230425-0007 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16930 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BẢO HƯNG | dv-12-lk-281- khu đất dịch vụ hòa bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S22 Diebia | 000.02.19.H26-230425-0006 | Thực phẩm bổ sung | 25-04-2023 |
|
| 16931 | Công ty TNHH thương mại quốc tế VHL | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Hesperidin | 000.02.19.H26-230425-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-04-2023 |
|
| 16932 | Công ty TNHH thương mại quốc tế VHL | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Diosmin | 000.02.19.H26-230425-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-04-2023 |
|
| 16933 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT THỰC PHẨM AOKI | Số nhà 6, ngách 12, ngõ 376 đường Bưởi, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Súp rau củ sủi cảo | 000.02.19.H26-230425-0002 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-04-2023 |
|
| 16934 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT THỰC PHẨM AOKI | Số nhà 6, ngách 12, ngõ 376 đường Bưởi, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Súp cua trứng Bắc thảo | 000.02.19.H26-230425-0001 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-04-2023 |
|
| 16935 | Công ty TNHH dược phẩm quốc tế Eurofa | Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên sủi multivitamin milk tea (Hương sữa bột) | 000.02.19.H26-230424-0010 | Thực phẩm bổ sung | 24-04-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||