| 16006 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Tribulus terrestris extract (Protodioscin/chiết xuất Bạch tật lê)
|
000.02.19.H26-230723-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16007 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Sesame extract (chiết xuất vừng đen)
|
000.02.19.H26-230723-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16008 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Pine bark extract (chiết xuất thông đỏ)
|
000.02.19.H26-230723-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16009 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Policosanol (chiết xuất phấn mía)
|
000.02.19.H26-230723-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16010 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Gymnema dry extract (chiết xuất dây thìa canh)
|
000.02.19.H26-230723-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16011 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Peppermint oil 60%
|
000.02.19.H26-230723-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16012 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: DL-Choline bitartrate
|
000.02.19.H26-230723-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16013 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: INOSITOL
|
000.02.19.H26-230723-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16014 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG
|
A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm chức năng HESPERIDIN
|
000.02.19.H26-230723-0001 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2023
|
| 16015 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Taflumcin 300.DHP
|
000.02.19.H26-230722-0048 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
22-07-2023
|
| 16016 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Amizicin 200.DHP
|
000.02.19.H26-230722-0047 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
22-07-2023
|
| 16017 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Ambotin 500.DHP
|
000.02.19.H26-230722-0046 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
22-07-2023
|
| 16018 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Sotilux 300.DHP
|
000.02.19.H26-230722-0045 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
22-07-2023
|
| 16019 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Phenotunda 400.DHP
|
000.02.19.H26-230722-0044 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
22-07-2023
|
| 16020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Xilocatine 500.DHP
|
000.02.19.H26-230722-0043 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
22-07-2023
|