| 15331 |
Công ty TNHH thương mại Pinewoods
|
Phòng 18, tầng 12, tòa nhà Diamond flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
THÙNG GẠO XOAY
|
000.02.19.H26-230905-0001 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-09-2023
|
| 15332 |
CÔNG TY TNHH MTV P MOMENTS
|
Số 20, Ngõ 109, Đường Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
BÁNH GATO
|
000.02.19.H26-230904-0021 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
04-09-2023
|
| 15333 |
CÔNG TY TNHH MTV P MOMENTS
|
Số 20, Ngõ 109, Đường Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
BÁNH MÌ
|
000.02.19.H26-230904-0020 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
04-09-2023
|
| 15334 |
CÔNG TY TNHH MTV P MOMENTS
|
Số 20, Ngõ 109, Đường Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
BỘT ĐÔNG
|
000.02.19.H26-230904-0019 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
04-09-2023
|
| 15335 |
CÔNG TY TNHH MTV P MOMENTS
|
Số 20, Ngõ 109, Đường Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
BÁNH COOKIES
|
000.02.19.H26-230904-0018 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
04-09-2023
|
| 15336 |
CÔNG TY TNHH MTV P MOMENTS
|
Số 20, Ngõ 109, Đường Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
BÁNH LẠNH
|
000.02.19.H26-230904-0017 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
04-09-2023
|
| 15337 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG
|
A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ L-Glutathione reduced
|
000.02.19.H26-230904-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
04-09-2023
|
| 15338 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG
|
A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Lentinex® (Shiitake mushroom extract liquid)
|
000.02.19.H26-230904-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
04-09-2023
|
| 15339 |
Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới
|
Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương gạo lứt đen dạng bột HVM0523 - Bblack rice powder flavour HVM0523
|
000.02.19.H26-230904-0014 |
Phụ gia
|
04-09-2023
|
| 15340 |
Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới
|
Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Carrageenan compoud powder LR-SS
|
000.02.19.H26-230904-0013 |
Phụ gia
|
04-09-2023
|
| 15341 |
Công ty TNHH Nguyên Liệu và Thực Phẩm Xanh
|
20No3, kdc Ba Hàng, 282 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương giống tự nhiên - Hương sương sáo- Glass jelly flavor E22103906
|
000.02.19.H26-230904-0012 |
Phụ gia
|
04-09-2023
|
| 15342 |
Công ty TNHH Nguyên Liệu và Thực Phẩm Xanh
|
20No3, kdc Ba Hàng, 282 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương giống tự nhiên - Hương đào- Evoglass® peach flavor 870396
|
000.02.19.H26-230904-0011 |
Phụ gia
|
04-09-2023
|
| 15343 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NƯỚC SẠCH HÀ NỘI
|
Xóm 2, thôn la tinh, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
Nước uống đóng chai Ecoaqua
|
000.02.19.H26-230904-0010 |
Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm
|
04-09-2023
|
| 15344 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA
|
số 3, ngách 56, ngõ an sơn, đường đại la, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
ẤM TRÀ
|
000.02.19.H26-230904-0009 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
04-09-2023
|
| 15345 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA
|
số 3, ngách 56, ngõ an sơn, đường đại la, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Chai thuỷ tinh dùng đựng Siro
|
000.02.19.H26-230904-0008 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
04-09-2023
|