| 15241 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KOVINA
|
số 9b, ngõ 41 ĐƯỜNG AN DƯƠNG VƯƠNG, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
Kimbap thịt heo sốt BBQ - BBQ pork kimbap
|
000.02.19.H26-230909-0026 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
09-09-2023
|
| 15242 |
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Thiên Hồng
|
Số 63 Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Bột ngọt Ajinomoto S Umami seasoning
|
000.02.19.H26-230909-0025 |
Phụ gia
|
09-09-2023
|
| 15243 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
β-Nicotinamide Mononucleotide (NMN)
|
000.02.19.H26-230909-0024 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15244 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
EUCALYPTOL
|
000.02.19.H26-230909-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15245 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Jasminum subtriplinerve extract
|
000.02.19.H26-230909-0022 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15246 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Hovenia dulcis extract
|
000.02.19.H26-230909-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15247 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
CURCUMIN 95% (1 peak)
|
000.02.19.H26-230909-0020 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15248 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
L-Ornithine L-Aspartate (LOLA)
|
000.02.19.H26-230909-0019 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15249 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Beta sitosterol 40%
|
000.02.19.H26-230909-0018 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Astaxanthin powder 10%
|
000.02.19.H26-230909-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15251 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Astaxanthin powder 5%
|
000.02.19.H26-230909-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15252 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
White willow bark extract
|
000.02.19.H26-230909-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15253 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
|
000.02.19.H26-230909-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15254 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tinospora sinensis extract
|
000.02.19.H26-230909-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 15255 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Smilax glabra extract
|
000.02.19.H26-230909-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|