| 46 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Dẻ ngựa (Horse Chestnut Extract)
|
000.02.19.H26-260602-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 47 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Rau đắng biển (Bacopa Monnieri Extract)
|
000.02.19.H26-260602-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 48 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Hắc mai biển (Sea Buckthorn Extract)
|
000.02.19.H26-260602-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 49 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Sâm cau (Curculigo Orchioides Extract)
|
000.02.19.H26-260602-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 50 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Việt quất (Blueberry Extract)
|
000.02.19.H26-260602-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 51 |
Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu PTS
|
Số nhà 15 ngách 93/192 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Ly (cốc) thủy tinh không chân
|
000.02.19.H26-260602-0024 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 52 |
Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu PTS
|
Số nhà 15 ngách 93/192 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Ly thủy tinh có chân
|
000.02.19.H26-260602-0005 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-06-2026
|
| 53 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương Dưa - Melon Base Flavour
|
000.02.19.H26-260602-0003 |
Phụ gia
|
02-06-2026
|
| 54 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHATUDE GLOBAL
|
Số 3, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, quậ Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phô mai Enfant hiệu Seoul Milk
|
000.02.19.H26-260601-0005 |
Thực phẩm bổ sung
|
01-06-2026
|
| 55 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NATRUMAX - CHI NHÁNH HÀ NỘI
|
Số 5 ngõ 22 Phố Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Natrumax Hi.Q
|
000.02.19.H26-260601-0006 |
Thực phẩm bổ sung
|
01-06-2026
|
| 56 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG
|
Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Cao khô Giảo Cổ Lam ( GYNOSTEMMA PENTAPHYLLUM EXTRACT)
|
000.02.19.H26-260601-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-06-2026
|
| 57 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG
|
Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Cao khô Tía Tô (FOLIUM PERILLAE FRUTESCENSIS EXTRACT)
|
000.02.19.H26-260601-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-06-2026
|
| 58 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm Calcium Lactate Gluconate
|
000.02.19.H26-260601-0046 |
Phụ gia
|
01-06-2026
|
| 59 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KIDS PLAZA
|
Số 20 Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Bánh xốp sữa chua Apple monkey hương táo và chuối
|
000.02.19.H26-260601-0041 |
Thực phẩm bổ sung
|
01-06-2026
|
| 60 |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÀNH
|
Số nhà 16 ngõ 41 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
CỐC ĐONG NƯỚC CỦA NỒI CƠM ĐIỆN
|
000.02.19.H26-260601-0045 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
01-06-2026
|